Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37503

UTF-8: E989BF

UTF-32: 927F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hap6

Định nghĩa tiếng Anh: hafnium (element 72, Hf)

Pinyin: jiā,,,

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): OCHIKOMUOTO

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU

Quan Thoại: jiā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

huyên [ xuān , yuán ]

8432, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: cỏ huyên

Xem thêm:

[ ]

5DFC, tổng 9 nét, bộ kỷ 己 (+6 nét)

Xem thêm:

trứu [ zhòu ]

7EC9, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: vải nhỏ

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng