
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 37505
UTF-8: E98A81
UTF-32: 9281
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đông lộ - (東路) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 11: Tịnh Hạnh - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ thu cảm hứng kỳ 1 - (初秋感興其一) | Nguyễn Du