Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+12 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24503

UTF-8: E5BEB7

UTF-32: 5FB7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dak1

Định nghĩa tiếng Anh: ethics, morality, virtue

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: トク

Tiếng Nhật (Kun): OSHIE

Tiếng Nhật (On): TOKU

Tiếng Hàn (Latinh): TEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: dək

Tiếng Việt: đức

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điều [ tiáo ]

9CA6, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: cá vền (mình trắng, dẹt)

Xem thêm:

thông [ cōng ]

9AA2, tổng 14 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Nghĩa: ngựa trắng xám

Xem thêm:

thoa, xoa [ suō ]

7C14, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm