Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 銺 - | 銺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37562

UTF-8: E98ABA

UTF-32: 92BA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong6

Pinyin: zàng

Tiếng Nhật: ソウ ゾウ

Tiếng Nhật (On): SOU ZOU

Quan Thoại: zàng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khan, san [ kān ]

681E, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. xuất bản, in ấn ; 2. báo, tạp chí ; 3. hao mòn

Xem thêm:

trĩ [ ]

5781, tổng 8 nét, bộ thổ 土 (+5 nét)

Xem thêm:

ngai, ngãi, ngốc, sĩ [ ái , dāi ]

9A03, tổng 17 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Nghĩa: ngây ngô, ngớ ngẩn, ngu đần

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

viêm mũi đông y