Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37562

UTF-8: E98ABA

UTF-32: 92BA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong6

Pinyin: zàng

Tiếng Nhật: ソウ ゾウ

Tiếng Nhật (On): SOU ZOU

Quan Thoại: zàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ zī ]

9543, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: đồ làm ruộng, cái cày, cái bừa

Xem thêm:

oanh, uynh [ yíng ]

7020, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Nghĩa: nước chảy quanh, nước xoáy

Xem thêm:

can, hãn [ gān , gǎn ]

687F, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái gậy gỗ, cái côn, cái mộc ; 2. chấn song cửa sổ

Quảng Cáo

thủ thuật blog