Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37573

UTF-8: E98B85

UTF-32: 92C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san1

Định nghĩa tiếng Anh: zinc (element 30, Zn)

Pinyin: ,xīn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): KOHAI

Tiếng Nhật (On): SHI SHIN

Quan Thoại: xīn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phân, phần [ fēn , fén ]

82AC, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. mùi cỏ thơm ; 2. nổi lên, ùn ùn

Xem thêm:

khi [ qī ]

6864, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng