Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37576

UTF-8: E98B88

UTF-32: 92C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk1

Định nghĩa tiếng Anh: silver plating

Pinyin:

Tiếng Nhật: オク ヨク ワク アク

Tiếng Nhật (Kun): SHIROGANE METSUKI

Tiếng Nhật (On): YOKU OKU WAKU

Tiếng Hàn (Latinh): OK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

7135, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Xem thêm:

[ mǎ ]

739B, tổng 7 nét, bộ ngọc 玉 (+3 nét)

Nghĩa: 1. mã hiệu ; 2. (xem: mã não 瑙,碯)

Quảng Cáo

bán hạt óc chó