Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37581

UTF-8: E98B8D

UTF-32: 92CD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: but6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ホツ ボチ

Tiếng Nhật (Kun): AKIKOBORERU BERIRYUUMU

Tiếng Nhật (On): HOTSU BOCHI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghiễm, quáng, quảng, yểm [ ān , guǎng , yān , yǎn ]

5E7F, tổng 3 nét, bộ nghiễm 广 (+0 nét)

Nghĩa: mái nhà; 1. rộng lớn ; 2. rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤)

Xem thêm:

điêu [ diāo ]

7889, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: nhà xây bằng đá để đề phòng giặc cướp, cái lô-cốt

Xem thêm:

chế [ ]

9BEF, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Quảng Cáo

tiếng ê đê