Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鋍

鋍

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37581

UTF-8: E98B8D

UTF-32: 92CD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: but6

Pinyin: bó

Tiếng Nhật: ホツ ボチ

Tiếng Nhật (Kun): AKIKOBORERU BERIRYUUMU

Tiếng Nhật (On): HOTSU BOCHI

Quan Thoại: bó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bĩ, bỉ, phầu, phủ [ fǒu , pǐ ]

5426, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khổ cực ; 2. một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận xấu; không

Giới thiệu tài liệu:

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng