Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+8 nét) (con cá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39919

UTF-8: E9AFAF

UTF-32: 9BEF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai3

Tiếng Nhật: セイ

Tiếng Nhật (Kun): KONOSHIRO

Tiếng Nhật (On): SEI

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tràng, trường [ cháng , chǎng ]

5872, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: 1. vùng ; 2. cái sân

Xem thêm:

[ ]

7392, tổng 7 nét, bộ ngọc 玉 (+3 nét)

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng