
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 37637
UTF-8: E98C85
UTF-32: 9305
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)Xem thêm: