Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37638

UTF-8: E98C86

UTF-32: 9306

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: the color of a mineral

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: qiāng

Tiếng Nhật: セイ ショウ ソウ さび

Tiếng Nhật (Kun): KUWASHII SABI

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHENG

Quan Thoại: qiāng

Tiếng Việt: thanh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

táng, tạng, tảng [ zāng , zǎng , zàng ]

810F, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: cơ quan nội tạng (ngũ tạng gồm có: 心 tâm; 肝 can; 脾 tỳ; 肺 phế; 腎 thận); 1. (xem: khảng tảng 髒) ; 2. bẩn thỉu

Xem thêm:

野鸡
dã kê

Quảng Cáo

từ điển hán việt