Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 錈

錈

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37640

UTF-8: E98C88

UTF-32: 9308

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gyun2

Định nghĩa tiếng Anh: to bend iron

Pinyin: juǎn

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (Kun): MAGARU

Tiếng Nhật (On): KEN GAN

Quan Thoại: juǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tượng [ ]

8950, tổng 16 nét, bộ y 衣 (+11 nét)

Xem thêm:

tích [ jī , jì ]

52E3, tổng 13 nét, bộ lực 力 (+11 nét)

Nghĩa: 1. đánh sợi, xe chỉ ; 2. tích luỹ

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng