Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+1 nét) (áo)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35104

UTF-8: E8A4A0

UTF-32: 8920

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau1

Pinyin: gōu

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): HITOE HITOHENOTSUTSUSODEUDENUKI AHASE

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Quan Thoại: gōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngoan [ kūn , wán ]

9811, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: 1. dốt nát, ngu xuẩn ; 2. ngoan cố, bảo thủ

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

84E0, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. (xem: giang ly 蘺,蓠) ; 2. bờ rào (như: ly 籬,篱)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú