Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 錦字
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đẳng [ děng ]

7B49, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bằng nhau ; 2. thứ bậc ; 3. chờ đợi

Xem thêm:

du [ chóu , tiáo , yōu , yóu ]

9BC8, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: con cá du

Xem thêm:

mộc [ ]

869E, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9