Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37705

UTF-8: E98D89

UTF-32: 9349

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dik6

Định nghĩa tiếng Anh: spoon, key

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,chí,,shì

Tiếng Nhật: テイ テキ

Tiếng Nhật (Kun): UTSUWA

Tiếng Nhật (On): TEI TAI DAI

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

拗捩
áo lệ

Xem thêm:

nhuyên, noãn [ ]

6E1C, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

50A6, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng