Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鍎

鍎

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37710

UTF-8: E98D8E

UTF-32: 934E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dat6

Pinyin: tú

Tiếng Nhật: トツ ドチ

Quan Thoại: tú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngã, ngạ [ è ]

9913, tổng 15 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Xem thêm:

hội [ huì ]

7F0B, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: lụa thêu, tua lụa

Xem thêm:

lao [ láo ]

75E8, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 (+7 nét)

Nghĩa: bệnh lao

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 4