Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37710

UTF-8: E98D8E

UTF-32: 934E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dat6

Pinyin:

Tiếng Nhật: トツ ドチ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liêu, liệu [ liáo ]

66B8, tổng 16 nét, bộ nhật 日 (+12 nét)

Nghĩa: sáng sủa

Xem thêm:

dương [ yáng ]

9496, tổng 8 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Nghĩa: 1. vật trang sức bằng kim loại trên trán ngựa ; 2. phần trang sức sau lưng khiên (cái mộc)

Xem thêm:

duyệt [ ]

6071, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Quảng Cáo

viêm xoang đông y