Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鍵

鍵

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37749

UTF-8: E98DB5

UTF-32: 9375

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin6

Định nghĩa tiếng Anh: door bolt, lock bolt; key

Tiếng Hàn (Hangul): 건:0N

Pinyin: jiàn

Tiếng Nhật: ケン コン ゲン ゴン かぎ

Tiếng Nhật (Kun): KAGI

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KEN

Quan Thoại: jiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trãi, trĩ, trại [ zhì ]

8C78, tổng 7 nét, bộ trĩ 豸 (+0 nét)

Nghĩa: 1. loài bò sát không có chân ; 2. giải được, trừ được ; 3. con dê thần

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng