Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鎇

鎇

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37767

UTF-8: E98E87

UTF-32: 9387

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei4

Định nghĩa tiếng Anh: americium (element 95, Am)

Pinyin: méi

Quan Thoại: méi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kế [ jì ]

7E7C, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 (+14 nét)

Nghĩa: tiếp theo, nối tiếp

Xem thêm:

[ ]

81F8, tổng 12 nét, bộ chí 至 (+6 nét)

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu