Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鎊

鎊

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37770

UTF-8: E98E8A

UTF-32: 938A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bong6

Định nghĩa tiếng Anh: pound sterling; to scrape

Tiếng Hàn (Hangul): 방:1N

Pinyin: pāng,bàng

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (Kun): KEZURU

Tiếng Nhật (On): HAU HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: bàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nam Ninh ngục - (南寧獄) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

誣陷
vu hãm

Xem thêm:

sam, sâm, sảm, tham, thám, tiêm [ càn , chān , sēn , shǎn , xiān ]

647B, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: trộn, hoà, nhào, quấy; túm lấy, níu lấy

Quảng Cáo

mua hat oc cho