Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鎍

鎍

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37773

UTF-8: E98E8D

UTF-32: 938D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sok3

Định nghĩa tiếng Anh: chain; wire

Pinyin: suǒ,sè

Tiếng Nhật: サク シャク

Tiếng Nhật (Kun): HARIGANE

Tiếng Nhật (On): SAKU SHAKU

Quan Thoại: suǒ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điệp [ dié ]

7252, tổng 13 nét, bộ phiến 片 (+9 nét)

Nghĩa: tờ trát, tờ trình

Xem thêm:

tẩu [ zǒu ]

8D70, tổng 7 nét, bộ tẩu 走 (+0 nét)

Nghĩa: 1. chạy ; 2. tẩu (tiếng xưng hô)