Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37773

UTF-8: E98E8D

UTF-32: 938D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sok3

Định nghĩa tiếng Anh: chain; wire

Pinyin: suǒ,

Tiếng Nhật: サク シャク

Tiếng Nhật (Kun): HARIGANE

Tiếng Nhật (On): SAKU SHAKU

Quan Thoại: suǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hạo [ hào ]

660A, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Nghĩa: 1. trời xanh ; 2. mùa hè

Xem thêm:

huyền, huyễn [ xuàn ]

9249, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: cái xuyên tai đỉnh (vạc ba chân)

Quảng Cáo

app đánh vần