
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 37929
UTF-8: E990A9
UTF-32: 9429
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quỷ Môn đạo trung - (鬼門道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở Bá Vương mộ kỳ 2 - (楚霸王墓其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Bà-la-môn - (Brāhmaṇa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: