Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+17 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 27390

UTF-8: E6ABBE

UTF-32: 6AFE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau2

Định nghĩa tiếng Anh: the pomelo

Pinyin: yóu,yòu

Tiếng Nhật: ユウ

Quan Thoại: yóu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

miệt, mạt, vạt [ wà ]

896A, tổng 19 nét, bộ y 衣 (+14 nét)

Nghĩa: 1. cái tất (đi vào chân) ; 2. áo lót của đàn bà

Xem thêm:

đài [ tái ]

85B9, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Nghĩa: (xem: vân đài 薹)

Xem thêm:

chuẩn [ sǔn , zhǔn ]

96BC, tổng 10 nét, bộ chuy 隹 (+2 nét)

Nghĩa: một loài chim cắt nhỏ

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng