Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鐻

鐻

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 37947

UTF-8: E990BB

UTF-32: 943B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi6

Định nghĩa tiếng Anh: drumstick

Pinyin: jù,qú

Tiếng Nhật: キョ ゴ コ のこぎり かねかけ

Tiếng Nhật (Kun): KANEKAKE

Tiếng Nhật (On): KYO GO KO

Quan Thoại: jù

Tiếng Việt: cự cứa

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

老翁
lão ông

Xem thêm:

đáp [ dā ]

58B6, tổng 15 nét, bộ thổ 土 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: khất đáp 圪墶,圪垯)

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì