Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鑧

鑧

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+14 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 37991

UTF-8: E991A7

UTF-32: 9467

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin6

Quan Thoại: kuān

Tiếng Việt: khoan

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lai, lại [ lái , lài ]

5008, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đứa bé hầu trong tạp kịch đời Nguyên (Trung Quốc) ; 2. kỹ nữ

Xem thêm:

[ ]

9461, tổng 23 nét, bộ kim 金 (+15 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai