Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+17 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 37998

UTF-8: E991AE

UTF-32: 946E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bok3

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハク

Tiếng Nhật (Kun): OOGANE

Tiếng Nhật (On): HAKU BAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chung [ zhōng ]

8520, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Xem thêm:

thi, thì [ shí , shì ]

8494, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. (xem: thì la 蘿,萝) ; 2. trồng, trồng lại, cấy lại

Xem thêm:

hữu [ yǒu ]

94D5, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên tố Europi, Eu

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng