Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+18 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 38004

UTF-8: E991B4

UTF-32: 9474

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai4

Định nghĩa tiếng Anh: to engrave or carve, as a block for printing

Pinyin: ,huī

Tiếng Nhật: ケイ スイ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoả, quả [ guō , guǒ , huà , huì ]

8F20, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: bầu đựng mỡ để tra vào trục xe

Xem thêm:

huân [ xuān , xūn ]

58CE, tổng 17 nét, bộ thổ 土 (+14 nét)

Nghĩa: cái huân (một nhạc cụ để thổi làm bằng đất nung đỏ, có nhiều lỗ)

Quảng Cáo

công ty sửa nhà