Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鑶 - | 鑶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+18 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 38006

UTF-8: E991B6

UTF-32: 9476

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong4

Pinyin: cáng

Tiếng Nhật: ソウ ゾウ

Quan Thoại: cáng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

chuyết [ chuò ]

7577, tổng 13 nét, bộ điền 田 (+8 nét)

Xem thêm:

圍坐
vi toạ

Xem thêm:

kiết [ jiá ]

605D, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: quên bẵng đi

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng