Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+3 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38035

UTF-8: E99293

UTF-32: 9493

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu3

Định nghĩa tiếng Anh: fish; fishhook; tempt, lure

Quan Thoại: diào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đốt [ duò ]

9973, tổng 8 nét, bộ thực 食 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: cốt đốt 飿,饳)

Xem thêm:

oa, oai, qua, quai [ Guō , wāi ]

5459, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Xem thêm:

家僕
gia bộc

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng