Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 钯 - ba | bả | 钯 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38063

UTF-8: E992AF

UTF-32: 94AF

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baa2

Định nghĩa tiếng Anh: palladium (element 46, Pd)

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

愚笨
ngu bổn

Xem thêm:

lịch [ lì ]

8F79, tổng 9 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Nghĩa: nghiền, nghiến qua

Xem thêm:

mịch [ mì ]

7CF9, tổng 6 nét, bộ mịch 糸 (+0 nét)

Nghĩa: bộ mịch

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel