Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38079

UTF-8: E992BF

UTF-32: 94BF

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tin4

Định nghĩa tiếng Anh: hairpin; gold inlaid work, filigree

Quan Thoại: diàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9BBD, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Xem thêm:

thức [ shì ]

5F0F, tổng 6 nét, bộ dặc 弋 (+3 nét)

Nghĩa: phép tắc, cách thức

Xem thêm:

hỗn [ huàn , hǔn ]

9BF6, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Nghĩa: cá trắm cỏ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12