Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 铕 - hữu | 铕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38101

UTF-8: E99395

UTF-32: 94D5

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau5

Định nghĩa tiếng Anh: europium (element 63, Eu)

Quan Thoại: yǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoang [ huǎng ]

8B0A, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: nói dối

Xem thêm:

mạo [ mào ]

5E3D, tổng 12 nét, bộ cân 巾 (+9 nét)

Nghĩa: nón, mũ

Xem thêm:

魑魅
si mị
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

viêm xoang đỗ thái nam