Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38124

UTF-8: E993AC

UTF-32: 94EC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gok3

Định nghĩa tiếng Anh: chromium (element 24, Cr)

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sĩ, thị [ pū , shì ]

67E8, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cây hồng, quả hồng ; 2. cây thị

Xem thêm:

轆轤
lộc lô

Xem thêm:

lân [ lín ]

9E90, tổng 18 nét, bộ lộc 鹿 (+7 nét)

Nghĩa: con kỳ lân (như: kỳ lân 麟)

Quảng Cáo

viêm xoang đông y