Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38124

UTF-8: E993AC

UTF-32: 94EC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gok3

Định nghĩa tiếng Anh: chromium (element 24, Cr)

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thoát, đoái [ duì , tuì , tuō ]

812B, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Nghĩa: 1. róc, lóc, bóc ; 2. sơ lược ; 3. rơi mất

Xem thêm:

biết, biệt, tất, tỵ [ bì ]

5487, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Quảng Cáo

bán giá sỉ