Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38157

UTF-8: E9948D

UTF-32: 950D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau5

Định nghĩa tiếng Anh: matte, a crude mixture of sulfides formed in smelting sulfide ores

Quan Thoại: liǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trừ, trữ [ chú , chǔ ]

5132, tổng 17 nét, bộ nhân 人 (+15 nét)

Nghĩa: chứa, cất, lưu giữ

Xem thêm:

lam [ lán ]

7BEE, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: cái giỏ

Quảng Cáo

shop hải yến