Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 锔

锔

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38164

UTF-8: E99494

UTF-32: 9514

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: guk1

Định nghĩa tiếng Anh: curium (element 96, Cm)

Quan Thoại: jū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cử [ jǔ ]

8209, tổng 16 nét, bộ cữu 臼 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên ; 2. cử động

Xem thêm:

đái, đệ [ ]

9046, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Xem thêm:

从来
tòng lai

Quảng Cáo

Vietnamese