Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 26413

UTF-8: E69CAD

UTF-32: 672D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaat3

Định nghĩa tiếng Anh: letter, note; correspondence

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhá,

Tiếng Nhật: サツ サチ アツ アチ シツ シチ セツ セチ ふだ

Tiếng Nhật (Kun): FUDA WAKAJINI

Tiếng Nhật (On): SATSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHAL

Quan Thoại: zhá

Âm thời Đường: jrat

Tiếng Việt: trát

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhu, nhuyễn, noạ, tu [ nuò , rú , ruǎn , xū ]

9700, tổng 14 nét, bộ vũ 雨 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đợi ; 2. đồ dùng ; 3. nhu cầu, cần thiết

Xem thêm:

hí, hý [ xì ]

5C6D, tổng 24 nét, bộ thi 尸 (+21 nét)

Nghĩa: 1. lớn mạnh ; 2. một loài vật giống như rùa ; 3. con rùa đá lớn cõng tấm bia

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11