Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38166

UTF-8: E99496

UTF-32: 9516

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: the color of the a mineral

Quan Thoại: qiāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

打呼
đả hô

Xem thêm:

liêu, liệu [ liáo ]

66B8, tổng 16 nét, bộ nhật 日 (+12 nét)

Nghĩa: sáng sủa

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng