Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38169

UTF-8: E99499

UTF-32: 9519

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: co3

Định nghĩa tiếng Anh: error, blunder, mistake; wrong

Quan Thoại: cuò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

太尉
thái uý

Xem thêm:

khấu [ kòu ]

53E9, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: 1. gõ (cửa) ; 2. lạy, rập đầu

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026