Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 锺 - chung | 锺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38202

UTF-8: E994BA

UTF-32: 953A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: cup, glass, goblet; surname

Tiếng Nhật (Kun): SAKAZUKI ATSUMERU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CONG

Quan Thoại: zhōng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

83C3, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Xem thêm:

ất [ yǐ ]

91D4, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+1 nét)

Nghĩa: nguyên tố ytri, Y

Xem thêm:

thậm [ shén , shèn , shí ]

751A, tổng 9 nét, bộ cam 甘 (+4 nét)

Nghĩa: rất

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đặc sản tphcm