Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+7 nét) (con chim)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40288

UTF-8: E9B5A0

UTF-32: 9D60

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: huk6

Định nghĩa tiếng Anh: target

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: コク ゴク カク コウ ゴウ くぐい まと

Tiếng Nhật (Kun): KUGUI MATO

Tiếng Nhật (On): KOKU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KOK HOK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: hok

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vân [ yún ]

4E91, tổng 4 nét, bộ nhị 二 (+2 nét)

Nghĩa: mây

Xem thêm:

thố, tạc [ cù ]

918B, tổng 15 nét, bộ dậu 酉 (+8 nét)

Nghĩa: 1. giấm ; 2. ghen tuông

Xem thêm:

[ ]

83AE, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Quảng Cáo

kính quận 12