Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 镣

镣

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+12 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38243

UTF-8: E995A3

UTF-32: 9563

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu4

Định nghĩa tiếng Anh: fetters

Quan Thoại: liào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đậu [ dòu ]

7AA6, tổng 13 nét, bộ huyệt 穴 (+8 nét)

Nghĩa: cái lỗ

Xem thêm:

chích, chỉ [ zhī , zhǐ ]

53EA, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: 1. chiếc, cái ; 2. đơn chiếc, lẻ loi; chỉ, mỗi một

Quảng Cáo

hạt óc chó