Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+12 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38249

UTF-8: E995A9

UTF-32: 9569

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun1

Định nghĩa tiếng Anh: pick, poker

Quan Thoại: cuān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thao [ dí , tāo ]

7EE6, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: dây bằng sợi tơ

Xem thêm:

dư, dữ, dự [ yú , yǔ , yù ]

4E0E, tổng 3 nét, bộ nhất 一 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cho ; 2. đi lại chơi bời, thân thiện ; 3. khen ngợi, tán thưởng; 1. và, với ; 2. chơi thân

Xem thêm:

vu [ wú ]

829C, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bỏ hoang ; 2. tạp nhạp, lộn xộn

Quảng Cáo

tiếng jrai