Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38254

UTF-8: E995AE

UTF-32: 956E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan4

Định nghĩa tiếng Anh: metal ring; measure of currency

Tiếng Nhật (Kun): WA

Tiếng Nhật (On): KAN

Quan Thoại: huán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

凫茈
phù tì

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

953C, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. trổ (khắc gỗ bằng lưỡi cưa nhỏ) ; 2. sắt rỉ

Xem thêm:

huế, uế [ huì ]

5599, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: br />1. miệng; 2. bàn nói; 3. thở ngắn hơi, thở gấp, thở hổn hể

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê