Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38256

UTF-8: E995B0

UTF-32: 9570

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim4

Định nghĩa tiếng Anh: sickle

Quan Thoại: lián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoát, khoát [ huá , huō , huò ]

8C41, tổng 17 nét, bộ cốc 谷 (+10 nét)

Nghĩa: 1. hang thông cả 2 đầu ; 2. thông suốt

Xem thêm:

bế, bề, phê, tỳ [ bī , bì , pī ]

939E, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái thoa cài đầu ; 2. cái lược bí, lược dày ; 3. dao nạo mắt

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng