Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 镾

镾

Thông tin ký tự

Bộ: trường ⾧(+14 nét) (dài, lớn (trưởng))

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 38270

UTF-8: E995BE

UTF-32: 957E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei4

Tiếng Nhật: ビ ミ

Tiếng Nhật (Kun): WATARU TORITSUKUROFU

Tiếng Nhật (On): BI MI

Quan Thoại: mí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dã cảnh - (野景) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

tục, độc [ xù ]

85DA, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Nghĩa: trạch tả (dược)

Xem thêm:

幾何
kỉ hà

Xem thêm:

dịch [ yì ]

4F07, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Quảng Cáo

kính quận 11