Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+8 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38333

UTF-8: E996BD

UTF-32: 95BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: gatekeeper; gate, door

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hūn

Tiếng Nhật: コン もんばん

Tiếng Nhật (Kun): MONBAN

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): HON

Quan Thoại: hūn

Âm thời Đường: xuən

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5DC1, tổng 17 nét, bộ sơn 山 (+14 nét)

Xem thêm:

tước [ jiào ]

76AD, tổng 22 nét, bộ bạch 白 (+17 nét)

Nghĩa: 1. trắng ; 2. sạch sẽ

Xem thêm:

a, á [ yā , yà ]

4E9E, tổng 8 nét, bộ nhị 二 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thứ hai ; 2. châu Á

Quảng Cáo

tháo lắp tủ