Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+8 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38333

UTF-8: E996BD

UTF-32: 95BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: gatekeeper; gate, door

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hūn

Tiếng Nhật: コン もんばん

Tiếng Nhật (Kun): MONBAN

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): HON

Quan Thoại: hūn

Âm thời Đường: xuən

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ dì ]

688A, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Xem thêm:

tịch [ pì , tī ]

9DFF, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng