Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+8 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38334

UTF-8: E996BE

UTF-32: 95BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wik6

Định nghĩa tiếng Anh: threshold; separated, confined

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: イキ ヨク キョク ケキ しきい しきみ

Tiếng Nhật (Kun): SHIKII

Tiếng Nhật (On): YOKU IKI KYOKU

Tiếng Hàn (Latinh): YEK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: vắc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hàng, hãng [ háng , hàng , kàng ]

6C86, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nước lũ ; 2. chở qua

Quảng Cáo

cửa kính quận 5