Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+11 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38362

UTF-8: E9979A

UTF-32: 95DA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Định nghĩa tiếng Anh: flash; flashing; steal look

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kuī

Tiếng Nhật: うかがう

Tiếng Nhật (Kun): UKAGAU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: kuī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lạc, lộ [ lù , luò ]

8DEF, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: đường đi

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh