Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 闰 - nhuận | 闰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+4 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 38384

UTF-8: E997B0

UTF-32: 95F0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jeon6

Định nghĩa tiếng Anh: intercalary; extra, surplus

Quan Thoại: rùn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ổn [ ]

687D, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Xem thêm:

君道
quân đạo

Xem thêm:

吉服
cát phục
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng