Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 闼 - thát | 闼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+6 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38396

UTF-8: E997BC

UTF-32: 95FC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taat3

Định nghĩa tiếng Anh: door; gate

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

暫時
tạm thì

Xem thêm:

契丹
khiết đan

Xem thêm:

khung [ kōng , qiōng , qióng ]

7A79, tổng 8 nét, bộ huyệt 穴 (+3 nét)

Nghĩa: cao lớn và hình khum cong

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary