Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: môn ⾨(+7 nét) (cửa hai cánh)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 38405
UTF-8: E99885
UTF-32: 9605
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: jyut6
Định nghĩa tiếng Anh: examine, inspect, review, read
Quan Thoại: yuè
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC