Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+7 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38405

UTF-8: E99885

UTF-32: 9605

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyut6

Định nghĩa tiếng Anh: examine, inspect, review, read

Quan Thoại: yuè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

manh [ méng , míng ]

840C, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. mầm cỏ ; 2. bừa cỏ

Xem thêm:

đôn [ tūn ]

711E, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Xem thêm:

文階
văn giai

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn