Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+8 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38410

UTF-8: E9988A

UTF-32: 960A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: gate of heaven; main gate of a palace

Quan Thoại: chāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lưỡng [ liǎ , liǎng ]

4FE9, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: tài, khéo

Xem thêm:

phất, phế [ fèi , fú ]

7829, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Xem thêm:

nghi, nghĩ, nghị [ yǐ ]

6AA5, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: buộc thuyền vào bờ

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng